Toggle navigation
アカウントを作成する
ログイン
フラッシュカードを作成する
コース
języki obce
wietnamski
Am beliebtesten im Wörterbuch de - vi 2401-2600
Am beliebtesten im Wörterbuch de - vi 2401-2600
0
200 フィッシュ
不足
学び始める
mp3をダウンロードする
×
リスナーに最適
–
あなたの言葉をオーディオに変えて、そして学ぶ:
バスや車で運転するとき
犬と散歩に
キューで待っている
就寝前
この機能は、プレミアムユーザーのみが利用できます。
プレミアムアカウントを有効にする
サンプル録音
印刷
×
家の外にぴったり
–
あなたの言葉を印刷する:
便利なリストとして
切り取られるフィッシュとして
この機能は、プレミアムユーザーのみが利用できます。
プレミアムアカウントを有効にする
サンプル印刷
遊びます
自分をチェック
質問
答え
text
学び始める
bản văn
analyse
学び始める
nghiên cứu
hausfrau
学び始める
bà nội trợ
baseball
学び始める
bóng chày
eishockey
学び始める
khúc côn cầu
rudern
学び始める
chèo thuyền
krieg
学び始める
chiến tranh
assistent
学び始める
phụ tá
dreißig
学び始める
ba mươi
trompete
学び始める
kèn
verbrecher
学び始める
hình sự
jagd
学び始める
săn
zutaten
学び始める
thành phần
literatur
学び始める
văn học
stehlen
学び始める
thép
tier
学び始める
động vật
brille
学び始める
kính bảo hộ
apotheker
学び始める
dược sĩ
gift
学び始める
độc
übernahme
学び始める
giả định
taschenrechner
学び始める
máy tính
chor
学び始める
hợp xướng
exzenter
学び始める
kỳ dị
dolmetscher
学び始める
thông dịch viên
räuber
学び始める
cướp
überraschung
学び始める
bất ngờ
bestechung
学び始める
mua chuộc
sorglos
学び始める
không lo lắng
molkerei
学び始める
sữa
achtzehn
学び始める
mười tám
leinen-
学び始める
lanh
konzert
学び始める
buổi hòa nhạc
wohnsitz
学び始める
cư dân
wunderbar
学び始める
tuyệt vời
asche
学び始める
tro
film
学び始める
phim
verstehen
学び始める
hiểu
wandern
学び始める
đi bộ đường dài
diejenigen
学び始める
những
wunsch
学び始める
muốn
erbauer
学び始める
người xây dựng
geparden
学び始める
con báo
waise
学び始める
mồ côi
gelehrsamkeit
学び始める
học bổng
verbessern
学び始める
nâng cao
verb
学び始める
động từ
batterie
学び始める
ắc quy
tafel
学び始める
bảng đen
verbraucher
学び始める
khách hàng
vergangenheit
学び始める
qua
garnelen
学び始める
tôm
teelöffel
学び始める
muỗng cà phê
vulkan
学び始める
núi lửa
zorn
学び始める
tức giận
mobbing
学び始める
bắt nạt
held
学び始める
anh hùng
einnahmen
学び始める
doanh thu
schwung
学び始める
quét
reichtum
学び始める
sự giàu có
wrestling
学び始める
đấu vật
reiseführer
学び始める
sách hướng dẫn
seite
学び始める
bên
getreide
学び始める
ngũ cốc
ende
学び始める
cuối
neunzehn
学び始める
mười chín
wahrscheinlich
学び始める
có thể
lieferant
学び始める
nhà cung cấp
postleitzahl
学び始める
zip
kultur
学び始める
văn hóa
neid
学び始める
đố kỵ
faszinierend
学び始める
quyến rũ
pool
学び始める
hồ bơi
fortschritt
学び始める
tiến độ
verwandtschaft
学び始める
người thân
ständig
学び始める
liên tục
zähler
学び始める
quầy tính tiền
vergnügen
学び始める
niềm vui
reflektieren
学び始める
phản ánh
glanz
学び始める
tỏa sáng
begraben
学び始める
chôn
mutig
学び始める
can đảm
sechzehn
学び始める
mười sáu
angenehm
学び始める
thú vị
erinnern
学び始める
hồi tưởng
unterbrechen
学び始める
gián đoạn
aufrichtig
学び始める
chân thành
entweder
学び始める
hoặc
spitze
学び始める
cao điểm
regeln
学び始める
giải quyết
datenbank
学び始める
cơ sở dữ liệu
knödel
学び始める
bánh bao
minderheit
学び始める
thiểu số
sonnenbaden
学び始める
tắm nắng
schalter
学び始める
chuyển đổi
basis
学び始める
cơ sở
favorit
学び始める
yêu thích
yacht
学び始める
du thuyền
zufall
学び始める
cơ hội
demokratie
学び始める
dân chủ
gruppe
学び始める
nhóm
stimme
学び始める
giọng nói
quartal
学び始める
quý
wiederholend
学び始める
lặp đi lặp lại
glocke
学び始める
chuông
einheitlich
学び始める
thích hợp
fast
学び始める
gần
dom
学び始める
nhà thờ
verpflichten
学び始める
cam kết
wahl
学び始める
cuộc bầu cử
abend
学び始める
buổi tối
gleichgültig
学び始める
vô tư
wieder
学び始める
một lần nữa
garnele
学び始める
tôm
terrasse
学び始める
sân thượng
zinn
学び始める
tin
konservativ
学び始める
bảo thủ
mehr
学び始める
hơn
gehorchen
学び始める
tuân theo
schwert
学び始める
thanh kiếm
gewichtheben
学び始める
giảm cân
richtig
学び始める
chính xác
möglich
学び始める
có thể
registrieren
学び始める
ghi danh
baustelle
学び始める
nơi
stachel
学び始める
sting
bereit
学び始める
sẵn sàng
china
学び始める
trung quốc
abschluss
学び始める
phần kết luận
mayonnaise
学び始める
mayonaise
aktualisieren
学び始める
cập nhật
konzentrieren
学び始める
tập trung
nicht gefallen
学び始める
không thích
gans
学び始める
ngỗng
teilnehmer
学び始める
người tham gia
flüchtling
学び始める
người tị nạn
voraus
学び始める
trước
digital
学び始める
kỹ thuật số
glücklich
学び始める
may mắn
genehmigung
学び始める
giấy phép
osten
学び始める
đông
jemand
学び始める
người
erziehung
学び始める
nuôi dưỡng
wir
学び始める
chúng tôi
westen
学び始める
tây
vorfahr
学び始める
tổ tiên
unterschied
学び始める
sự khác biệt
wenige
学び始める
số
überschrift
学び始める
tiêu đề
drucker
学び始める
máy in
nachmittag
学び始める
buổi chiều
schmutzig
学び始める
bẩn thỉu
ernte
学び始める
mùa gặt
preis
学び始める
giải thưởng
sprache
学び始める
bài phát biểu
beispiel
学び始める
ví dụ
interessiert
学び始める
quan tâm
muss
学び始める
phải
seufzer
学び始める
thở dài
ersatz
学び始める
bổ sung
puppe
学び始める
búp bê
extra
学び始める
thêm
vertraut
学び始める
quen thuộc
unvermeidlich
学び始める
chắc chắn xảy ra
dramatiker
学び始める
người viết kịch
belohnung
学び始める
thưởng
verdorben
学び始める
hư hỏng
emotional
学び始める
cảm xúc
artikel
学び始める
mục
vorschlagen
学び始める
đề nghị
geschirr
学び始める
đồ sành sứ
lokal
学び始める
địa phương
gehäuse
学び始める
buồng
klettern
学び始める
leo
erfinder
学び始める
người phát minh
matratze
学び始める
nệm
schwanger
学び始める
mang thai
kandidat
学び始める
thí sinh
fantastisch
学び始める
tuyệt diệu
prinzip
学び始める
nguyên tắc
schaukel
学び始める
xoay
wiegen
学び始める
nặng
steuerung
学び始める
kiểm soát
rechteck
学び始める
hình chữ nhật
menü
学び始める
đơn
zufrieden
学び始める
hài lòng
siebzehn
学び始める
mười bảy
taxi
学び始める
xe taxi
vergesslich
学び始める
hay quên
haushalt
学び始める
hộ gia đình
bizarr
学び始める
kỳ dị
enttäuschend
学び始める
thất vọng
fälschung
学び始める
giả mạo
möbliert
学び始める
trang bị
nachwuchs
学び始める
con cái
toast
学び始める
bánh mì nướng
schwerkraft
学び始める
nghiêm trọng
schnur
学び始める
chuỗi
station
学び始める
khu vực
neben
学び始める
ngoài ra
mühe
学び始める
làm phiền
フラッシュカードを作成する
wietnamski
類似のフラッシュカードを参照してください。
My lesson
Advanced Verbs 1-50
unit1 ta4
Useful Vocab and Phrases
Вьет
一
u3 ta4
LISTEN AND READ
5-3
Banking, Finance
コメントを投稿するにはログインする必要があります。
×
メイン
プログレスバー
時計
良い答えを強制する
コンテンツ
テキスト
例のテキスト
ピクチャ
レコーディング
例の録音
ホームレコーディング
文法アクセント
書き換えオプション
無視します:
空白
各国の文字
カッコ
句読
ケースサイズ
記事の欠如
ショートカットを統一する
オーダー
エラーを報告する
ご報告ありがとうございます。
1
2
3
4
チェック
さらに
↑そうですよ↑
(
ヒント:
enter
を押すと答えが
悪い
と認識されます
Tip2:
戻って質問を見るには、タブのフィールドをクリックしてください。 )
私は知りません
私は知っています
答えを見せる
チェック
さらに
↑そうですよ↑
(
ヒント:
enter
を押すと答えが
悪い
と認識されます
Tip2:
戻って質問を見るには、タブのフィールドをクリックしてください。 )
うまくやれば、あなたは元気です:)
クリックしてあなた自身のフラッシュカードを作成してください:)
あなたが準備が好きなら、私たちのプロのコースを試してみてください。
日本語-英語フレーズ集
無料で試す
英語:二日目
無料で試す
全部繰り返す
難しい繰り返し
ラウンドの終わり
1
加算
ラウンド
私は知っています
私は知りません
1
(
)
(
)
次のラウンド
あなたが知らなかったことを繰り返す
`
1
2
3
4
5
6
7
8
9
0
-
=
Deutsch
Français
italiano
Norsk
Nederlands, Vlaams
język polski
português
русский язык
español
Svenska
українська мова
English
American English
Íslenska
العربية
gjuha shqipe
euskara
беларуская мова
Tiếng Việt
български език
český jazyk
dansk
Esperanto
eesti keel
føroyskt
suomen kieli
galego
ελληνικά
한국어, 韓國語, 조선어, 朝鮮語
magyar
עברית
हिन्दी, हिंदी
ייִדיש
Bahasa Indonesia
ქართული
ಕನ್ನಡ
català, valencià
Қазақша
isiXhosa
hrvatski jezik
македонски јазик
bahasa Melayu, بهاس ملايو
Malti
Papiamento
فارسی
Português brasileiro
latine
latviešu valoda
日本語, にほんご
lietuvių kalba
rumantsch grischun
Lëtzebuergesch
limba română
српски језик
Gàidhlig
slovenský jazyk
slovenski jezik
ไทย
Türkçe
Setswana
Xitsonga
اردو
中文, 汉语, 漢語
isiZulu
q
w
e
r
t
y
u
i
o
p
[
]
\
a
s
d
f
g
h
j
k
l
;
'
z
x
c
v
b
n
m
,
.
/
Ctrl + Alt
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
.
×
正しい答えを選んでください
新しいテスト
×
最も少ない移動ですべてのペアを発見!
0
ステップ
新しいゲーム
4x3の
5x4
6x5
7x6
×
ログインする
ログインする
ログインする
ログインまたはEメール
パスワード
ログインする
パスワードを忘れましたか?
アカウントを持っていませんか?
ログインする
ログインする
アカウントを作成する
贈り物としてコースのための良いスタート:)
無料です。義務はありません。スパムはありません。
あなたのメールアドレス
アカウントを作成する
アカウントをお持ちですか?
受け入れます
規制
と
プライバシーポリシー