Najpopularniejsze w słowniku pl - vi 1801-2000

 0    200 フィッシュ    不足
mp3をダウンロードする 印刷 遊びます 自分をチェック
 
質問 答え
niegrzeczny
学び始める
nghịch ngợm
alergia
学び始める
dị ứng
w złym humorze
学び始める
gắt gỏng
nadzieja
学び始める
hy vọng
nachylenie
学び始める
độ dốc
zasłużyć
学び始める
xứng đáng
fakultatywny
学び始める
không bắt buộc
nieszczęśliwy
学び始める
không hài lòng
zaproszenie
学び始める
mời
dołączać
学び始める
đính kèm
sos
学び始める
nước sốt
prawdziwy
学び始める
chính hãng
przeszkoda
学び始める
trở ngại
marynarz
学び始める
thủy thủ
kawiarnia
学び始める
quán cà phê
pchnięcie
学び始める
đẩy
powtórka
学び始める
diễn tập
oczywisty
学び始める
rõ ràng
dacza
学び始める
chalet
kukurydza
学び始める
ngô
zaręczony
学び始める
bận
osłona
学び始める
bảo vệ
mniej
学び始める
ít
uporczywy
学び始める
kiên trì
poczucie
学び始める
giác quan
załamać
学び始める
uốn cong
żebro
学び始める
xương sườn
rozrusznik
学び始める
khởi động
kampania
学び始める
chiến dịch
zagiąć
学び始める
gấp
woleć
学び始める
thích
napięcie
学び始める
sự căng thẳng
dynia
学び始める
quả bí ngô
słowo
学び始める
từ
wynalazek
学び始める
phát minh
ciągnąć
学び始める
kéo
dobrotliwy
学び始める
dịu dàng
rozpocząć
学び始める
bắt đầu
argument
学び始める
tranh luận
należeć
学び始める
thuộc
ssak
学び始める
động vật có vú
nadgodziny
学び始める
tăng ca
bezpieczeństwo
学び始める
bảo vệ
zaklęcie
学び始める
chính tả
nieprzytomny
学び始める
bất tỉnh
krzyczeć
学び始める
la lên
świadomy
学び始める
ý thức
kosz
学び始める
thùng rác
magazyn
学び始める
kho
znaleziono
学び始める
tìm
tajemniczy
学び始める
bí ẩn
obywatelstwo
学び始める
quyền công dân
działalność
学び始める
hoạt động
atak
学び始める
tấn công
zaufać
学び始める
tin tưởng
artykuł
学び始める
bài viết
złamał
学び始める
đã phá vỡ
ładny
学び始める
dễ thương
ilość
学び始める
số lượng
wymiana
学び始める
sự thay thế
ojczym
学び始める
cha dượng
bałagan
学び始める
lộn xộn
dzwonek
学び始める
chuông cửa
komar
学び始める
muỗi
napisy
学び始める
phụ đề
wydatki
学び始める
chi phí
krawiec
学び始める
thợ may
bilans
学び始める
cân bằng
tożsamość
学び始める
danh tính
port
学び始める
cổng
zmiana
学び始める
sự dịch chuyển
bez rękawów
学び始める
không tay
wdzięczny
学び始める
biết ơn
wykład
学び始める
bài giảng
papier
学び始める
giấy
pieszy
学び始める
người đi bộ
koło
学び始める
bánh xe
przestraszony
学び始める
sợ
codziennie
学び始める
hằng ngày
niezależność
学び始める
độc lập
homar
学び始める
tôm hùm
wzorzyste
学び始める
có khuôn mẫu
hodować
学び始める
giống
podróbka
学び始める
giả mạo
krótki
学び始める
tóm tắt
spojrzenie
学び始める
liếc nhìn
mój
学び始める
của tôi
kieszeń
学び始める
túi
oni
学び始める
họ
pamiętnik
学び始める
nhật ký
naprzód
学び始める
về phía trước
kolega
学び始める
người bạn đời
promować
学び始める
khuyến khích
rainforest
学び始める
rừng mưa nhiệt đới
deszczowy
学び始める
nhiều mưa
ścieżka dźwiękowa
学び始める
nhạc phim
pot
学び始める
mồ hôi
krajowy
学び始める
trong nước
wykonawczy
学び始める
điều hành
urwisko
学び始める
vách đá
ustalać
学び始める
mục đích
składnik
学び始める
thành phần
kochający
学び始める
tình cảm
władze
学び始める
chính quyền
bryza
学び始める
khoe khoang
umożliwiać
学び始める
cho phép
posłuszny
学び始める
vâng lời
dodatek
学び始める
ngoài ra
wnioskodawca
学び始める
người nộp đơn
zdobycz
学び始める
chụp
osioł
学び始める
con lừa
rzeczywiście
学び始める
thật
ostrożny
学び始める
dè dặt
krykiet
学び始める
con dế
wtyczka
学び始める
phích cắm
beton
学び始める
bê tông
taktowny
学び始める
thận trọng
w dół
学び始める
xuống
prognoza
学び始める
dự báo
właściciel
学び始める
chủ sở hữu
bolesny
学び始める
đau đớn
skrzypce
学び始める
đàn vi ô lông
wrażliwy
学び始める
dễ bị tổn thương
zachować się
学び始める
cư xử
hamulec
学び始める
phanh
pesymistyczny
学び始める
bi quan
sceneria
学び始める
phong cảnh
studio
学び始める
phòng thu
mrożony
学び始める
đông lạnh
lodowiec
学び始める
sông băng
wahać się
学び始める
do dự
telewizja
学び始める
truyền hình
teatr
学び始める
nhà hát
istotny
学び始める
quan trọng
polecić
学び始める
giới thiệu
szept
学び始める
thì thầm
piano
学び始める
đàn piano
te
学び始める
các
czekać
学び始める
chờ đợi
klimat
学び始める
khí hậu
wycieraczka
学び始める
tấm thảm chùi chân
wola
学び始める
sẽ
oskarżać
学び始める
buộc tội
sprawa
学び始める
vấn đề
igła
学び始める
kim
trójkąt
学び始める
tam giác
przez
学び始める
bởi
karta
学び始める
thẻ
nasz
学び始める
của chúng tôi
makler giełdowy
学び始める
người môi giới
pewny
学び始める
chắc chắn
jednorazowy
学び始める
dùng một lần
brwi
学び始める
lông mày
dlaczego
学び始める
lý do tại sao
waga
学び始める
quy mô
czy
学び始める
liệu
boże narodzenie
学び始める
giáng sinh
zaangażowany
学び始める
có tính liên quan
kara
学び始める
trừng phạt
śmieszny
学び始める
nực cười
widz
学び始める
người xem
owad
学び始める
côn trùng
księżyc
学び始める
mặt trăng
prezydent
学び始める
chủ tịch
rondel
学び始める
cái chảo
uwaga
学び始める
chú ý
zyski
学び始める
thu nhập
nauki humanistyczne
学び始める
nhân văn
piekarnia
学び始める
cửa hàng bánh mì
blond
学び始める
tóc vàng
narożnik
学び始める
góc
polityka
学び始める
chính trị
zdewastowany
学び始める
tàn phá
utalentowany
学び始める
có tài
przyjaciel
学び始める
người bạn
natomiast
学び始める
trong khi
drażnić
学び始める
làm phiền
anulować
学び始める
hủy bỏ
rozbawiony
学び始める
thích thú
epizod
学び始める
tập phim
napełniać
学び始める
điền
smażony
学び始める
chiên
hazard
学び始める
bài bạc
mapa
学び始める
bản đồ
raz
学び始める
một lần
objętość
学び始める
âm lượng
awansować
学び始める
nâng cao
kołdra
学び始める
duvet
pióro
学び始める
lông chim
odra
学び始める
bệnh sởi
podeszwa
学び始める
duy nhất
burza z piorunami
学び始める
dông
wegetariański
学び始める
ăn chay
połączenie
学び始める
kết nối
kolej żelazna
学び始める
đường sắt
trasa
学び始める
tuyến đường
w dzisiejszych czasach
学び始める
ngày nay
płatność
学び始める
thanh toán
kostium
学び始める
trang phục
chwycić
学び始める
vồ lấy

コメントを投稿するにはログインする必要があります。