rau củ

 0    12 フィッシュ    tinhnguyen
mp3をダウンロードする 印刷 遊びます 自分をチェック
 
質問 答え
cà rốt
学び始める
marchewka
bông cải xanh
学び始める
brokuły
rau diếp
学び始める
sałata
khoai tây
学び始める
Ziemniak
cải bắp
学び始める
kapusta
quả dưa chuột
学び始める
ogórek
rau bina
学び始める
szpinak
hạt đậu
学び始める
fasola
cà chua
学び始める
pomidor
rễ củ cải đỏ
学び始める
Czerwone korzenie rzodkiewki
củ hành
学び始める
cebula
quả bí ngô
学び始める
dynia

コメントを投稿するにはログインする必要があります。